trìu trĩu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái nặng, đầy ắp, căng tràn đến mức như sắp rơi xuống hoặc không chịu nổi: "trìu trĩu" mô tả cảm giác hoặc hình ảnh của một vật có sức nặng lớn, thường là do chứa đựng quá nhiều thứ bên trong hoặc treo trên đó, khiến cho vật đó có xu hướng chùng xuống, rủ xuống.
- Cảm giác nặng nề, đầy ắp trong lòng: "trìu trĩu" cũng được dùng để chỉ tâm trạng, cảm xúc, thường là nỗi buồn, sự lo lắng, hoặc tình cảm sâu nặng, khiến lòng người trở nên nặng trĩu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật chất:
- Cành cây trìu trĩu những quả chín. (Cành cây nặng trĩu vì có nhiều quả chín, khiến cành cong xuống.)
- Bầu vú mẹ trìu trĩu sữa. (Bầu vú mẹ căng đầy sữa, có cảm giác nặng và đầy.)
Nghĩa tinh thần:
- Lòng anh trìu trĩu nỗi nhớ quê hương. (Trong lòng anh cảm thấy nặng nề, đầy ắp nỗi nhớ quê hương.)
- Cô ấy bước đi với đôi mắt trìu trĩu buồn. (Đôi mắt cô ấy thể hiện sự buồn bã nặng nề, đầy ắp cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trìu trĩu lòng": diễn tả tâm trạng nặng nề, đầy ắp cảm xúc, thường là nỗi buồn hoặc tình cảm sâu sắc.
- Nghe tin dữ, lòng mẹ trìu trĩu lo âu. (Nghe tin xấu, lòng mẹ tràn ngập nỗi lo lắng nặng nề.)
"trìu trĩu tay": chỉ việc ôm, bế hoặc cầm nắm một vật gì đó nặng, đầy ắp.
- Em bé trìu trĩu tay mẹ. (Em bé ôm chặt tay mẹ, như muốn níu kéo, tạo cảm giác nặng nề về tình cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Trĩu (tính từ): nặng, đầy, thường dùng để chỉ vật hoặc tâm trạng. "Trìu trĩu" là dạng láy âm, nhấn mạnh hơn mức độ nặng nề, đầy đặn.
- Cành cây trĩu quả. (Cành cây nặng vì quả, nhưng "trìu trĩu" mạnh hơn, gợi cảm giác sắp gãy.)
Nặng trĩu (tính từ ghép): rất nặng, đầy ắp, thường dùng cho cả vật chất và tinh thần.
- Bầu trời nặng trĩu mây đen. (Bầu trời đầy mây đen, có cảm giác nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
Chĩu: nặng, đầy, thường dùng để chỉ sự đầy ắp đến mức chảy ra hoặc rủ xuống.
- Giỏ trái cây chĩu xuống vì quá nhiều. (Giỏ trái cây nặng, rủ xuống.)
Đầy ắp: chứa đựng rất nhiều, không còn chỗ trống.
- Lòng đầy ắp yêu thương. (Lòng tràn ngập tình yêu.)
Thành ngữ liên quan
Lòng trìu trĩu như chì: tâm trạng nặng nề, u sầu, ví như vật nặng bằng chì.
- Sau cú sốc, lòng anh trìu trĩu như chì. (Tâm trạng anh trở nên nặng nề, u ám.)
Trĩu nặng ưu tư: đầy ắp những lo lắng, suy nghĩ.
- Cô ấy bước đi với đôi vai trĩu nặng ưu tư. (Cô ấy mang trên vai nhiều lo lắng, khiến dáng vẻ nặng nề.)